Chuyên mục COVID-19 Chăm sóc sức khoẻ F0 tại nhà Hướng dẫn Chăm sóc F0 tại nhà - COVID-19 Xem hướng dẫn
Omega
(00007620)
Đã copy nội dung

Thuốc Ulcertil 20 Altomega Điều Trị Loét Tá Tràng (Vỉ 10 Viên)

(00007620)
Đã copy nội dung
Omega
(00007620)
Đã copy nội dung

Thuốc Ulcertil 20 Altomega Điều Trị Loét Tá Tràng (Vỉ 10 Viên)

(00007620)
Đã copy nội dung
Thành phần: Rabeprazole
Danh mục: Thuốc kháng acid, chống trào ngược & chống loét
Quy cách: Hộp 1 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế: Viên bao
Xuất xứ thương hiệu: Ấn Độ
Thuốc cần kê toa: Có (Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ)
Số đăng ký: VN-6399-08
Độ tuổi: Trên 1 tuổi
Cảnh báo: Lái tàu xe, Phụ nữ có thai, Suy gan, Phụ nữ cho con bú
Nhà sản xuất: Omega
Nước sản xuất: India
Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
NHÀ THUỐC LONG CHÂU CAM KẾT

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

1800 6928

Gọi tư vấn (8:00-22:00)

Thuốc Ulcertil 20 Là Gì?

Ulcertil 20 là sản phẩm của Altomega Drugs Pvt có thành phần chính Rabeprazole dùng điều trị bệnh lý hồi lưu dạ dày thực quản, loét tá tràng và hội chứng Zollinger - Ellison.

Thành Phần Của Thuốc Ulcertil 20

Thông Tin Thành Phần

Viên bao có chứa:

Thành phần

Hàm lượng

Rabeprazole

20mg

Công Dụng Của Thuốc Ulcertil 20

Chỉ định

Ulcertil 20 chỉ định điều trị bệnh lý hồi lưu dạ dày thực quản, loét tá tràng và hội chứng Zollinger - Ellison.

Dược lực học

Chưa có dữ liệu.

Dược động học

Chưa có dữ liệu.

Liều Dùng Của Thuốc Ulcertil 20

Cách dùng

Ulcertil 20 dùng đường uống.

Liều dùng

Liều khuyến cáo:

Người lớn: 10 mg/ngày, có thể tăng lên 20 mg/ngày tùy theo mức độ bệnh.

Thời gian điều trị: Loét tá tràng 4 - 8 tuần.

Loét dạ dày và viêm thực quản hồi lưu: 6 - 12 tuần.

Làm gì khi dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Làm gì nếu quên 1 liều?

Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác Dụng Phụ Của Thuốc Ulcertil 20

    Khi sử dụng Ulcertil 20 thường gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Nổi mẩn, mề đay, thay đổi huyết học, ảnh hưởng đến chức năng gan, táo bón, tiêu chảy, cảm giác chướng bụng, nặng bụng, nhức đầu.

    Hướng dẫn xử trí ADR

    Thận trọng khi chỉ định và dùng liều thấp nhất có tác dụng, không ngừng thuốc đột ngột hoặc không giảm liều quá nhanh khi đã dùng dài ngày hoặc dùng liều cao, chú trọng đến tương tác thuốc khi kết hợp với thuốc khác.

    Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Lưu Ý Của Thuốc Ulcertil 20

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

Ulcertil 20 chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Có tiền sử mẫn cảm với thành phần của thuốc.

Thận trọng khi sử dụng

Chưa có dữ liệu.

Tương tác thuốc

Thận trọng khi dùng đồng thời Rabeprazole với những thuốc sau : 

Digoxin: Nồng độ trong máu của digoxin có thể tăng.

Cơ chế và những yếu tố nguy cơ: Độ hấp thu của digoxin sẽ được tăng do pH dạ dày tăng. 

Phenytoin: Đã có báo cáo ghi nhận hợp chất đồng đẳng (omeprazole) đã kéo dài chuyển hóa và bài tiết của phenytoin. 

Antacid chứa Aluminum Hydroxide Gel hoặc Magnesium Hydroxide: Đã có báo cáo ghi nhận nồng độ AUC trung bình trong huyết thanh giảm 8% sau khi dùng đồng thời Rabeprazole-Antacid và 6% khi dùng Rabeprazole 1 giờ sau khi dùng Antacid so với dùng Rabeprazole đơn thuần. 

Bảo Quản

Ở nhiệt độ từ 15⁰C đến 25⁰C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng.

Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.

Sản Phẩm Cùng Thành Phần

Xem tất cả

Bệnh Liên Quan

Xem tất cả
Câu Hỏi Thường Gặp
Dược lực học là gì?
Dược động học là gì?
Tác dụng phụ của thuốc là gì? Cách phòng tránh tác dụng phụ của thuốc
Sử dụng thuốc đúng cách như thế nào?
Các dạng bào chế của thuốc?
Mời bạn viết bình luận. (Tối thiểu 3 ký tự)
GỬI BÌNH LUẬN

Hãy là người đầu tiên bình luận sản phẩm này

GỬI BÌNH LUẬN

Đánh Giá & Nhận Xét

Đánh Giá Trung Bình
-/5
0 đánh giá
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

Bạn đã dùng sản phẩm này?

GỬI ĐÁNH GIÁ

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này

GỬI ĐÁNH GIÁ