Chuyên mục COVID-19 Chăm sóc sức khoẻ F0 tại nhà Hướng dẫn Chăm sóc F0 tại nhà - COVID-19 Xem hướng dẫn
TV.PHARM
(00010094)
Đã copy nội dung

Trimebutine 100Mg Hộp 100 Viên Trị Rối Loạn Tiêu Hóa

(00010094)
Đã copy nội dung
TV.PHARM
(00010094)
Đã copy nội dung

Trimebutine 100Mg Hộp 100 Viên Trị Rối Loạn Tiêu Hóa

(00010094)
Đã copy nội dung
Thành phần: Trimebutin
Danh mục: Thuốc điều hòa tiêu hóa, chống đầy hơi & kháng viêm
Quy cách: Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế: Viên nén
Xuất xứ thương hiệu: Việt Nam
Thuốc cần kê toa: Có (Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ)
Độ tuổi: Trên 12 tuổi
Nhà sản xuất: Tvp
Nước sản xuất: Viet Nam
Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
NHÀ THUỐC LONG CHÂU CAM KẾT

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

1800 6928

Gọi tư vấn (8:00-22:00)

Thuốc Trimebutine 100Mg Là Gì?

Thuốc Trimebutine 100 do Công ty TV. Pharm sản xuất, với thành phần chính Trimebutine maleate, được chỉ định trong các trường hợp điều trị triệu chứng đau, khó chịu có liên quan đến rối loạn chức năng đường tiêu hóa và ống mật. Ngoài ra, thuốc còn được dùng để điều trị đau, rối loạn nhu động ruột, khó chịu đường ruột có liên quan đến rối loạn chức năng đường ruột.

Thành Phần Của Thuốc Trimebutine 100Mg

Thông Tin Thành Phần

Viên nén có chứa:

Thành phần

Hàm lượng

Trimebutin

100mg

Công Dụng Của Thuốc Trimebutine 100Mg

Chỉ định

Thuốc Trimebutine 100 được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

  • Điều trị triệu chứng đau có liên quan đến rối loạn chức năng đường tiêu hóa và ống mật.
  • Điều trị đau, rối loạn nhu động ruột, khó chịu đường ruột có liên quan đến rối loạn chức năng đường ruột.

Dược lực học

Trimebutine maleate là một tác nhân chống co thắt không cạnh tranh, có ái lực trung bình với thụ thể opioid và thể hiện tác dụng kháng serotonin, đặc biệt là trên các thụ thể “M”. Trimebutine kích thích nhu động ruột (gây nên sóng pha III được lan truyền bởi phức hợp vận động di chuyển) và ức chế nhu động trong trường hợp đã bị kích thích từ trước.

Dược động học

Hấp thu

Trimebutine maleate được hấp thu nhanh khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 1 – 2 giờ.

Phân bố–Chuyển hóa

Chưa có nghiên cứu đầy đủ và rõ ràng trên người.

Thải trừ

Trimebutine maleate chủ yếu được thải trừ qua nước tiểu, trung bình khoảng 70% trong 24 giờ, một phần nhỏ (5 – 12%) được tìm thấy trong phân.

Liều Dùng Của Thuốc Trimebutine 100Mg

Cách dùng

Thuốc dùng đường uống, trước bữa ăn.

Liều dùng

Người lớn

Liều thông thường là 100 mg/lần x 3 lần/ngày. 

Trường hợp ngoại lệ, liều có thể tăng lên 200 mg/lần x 3 lần/ngày (600 mg/ngày).

Trẻ em

Không khuyến cáo sử dụng trimebutine ở trẻ em dưới 12 tuổi.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Điều trị triệu chứng, rửa dạ dày.

Làm gì khi quên 1 liều?

Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác Dụng Phụ Của Thuốc Trimebutine 100Mg

    Khi sử dụng thuốc Trimebutine 100, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Hiếm gặp, 1/10000 < ADR < 1/1000

    • Tiêu hóa: Tiêu chảy nhẹ, buồn nôn, nôn, táo bón, khó tiêu.

    • ADR khác: Mệt mỏi, chóng mặt. 

    Hướng dẫn cách xử trí ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Lưu Ý Của Thuốc Trimebutine 100Mg

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

Thuốc Trimebutine 100 chống chỉ định trong trường hợp quá mẫn với trimebutine maleate hay bất cứ thành phần nào của thuốc.

Thận trọng khi sử dụng

Không khuyến cáo dùng trimebutine cho trẻ em dưới 12 tuổi.

Chế phẩm Trimebutine thường có chứa tá dược lactose, không sử dụng ở bệnh nhân có các rối loạn di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase hoặc rối loạn hấp thu glucose–galactose.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có đánh giá đầy đủ về ảnh hưởng của trimebutine maleate lên khả năng lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao hoặc các trường hợp khác.

Thời kỳ mang thai 

Nghiên cứu trên động vật chưa phát hiện trimebutine maleate có tác dụng gây quái thai. Hiện tại, chưa có dữ liệu đầy đủ để có thể đánh giá khả năng gây nhiễm độc hoặc dị dạng thai nhi khi dùng trimebutine maleate cho người mẹ. Do đó, không dùng trimebutine maleate trong 3 tháng đầu của thai kỳ. Chỉ dùng trong 3 tháng giữa và cuối thai kỳ khi thật cần thiết.

Thời kỳ cho con bú

Có thể cho con bú khi dùng trimebutine maleate.

Tương tác thuốc

Chưa có thông tin.

Bảo Quản

Bảo quản nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

Nguồn Tham Khảo

Tờ Hướng dẫn sử dụng thuốc Trimebutine 100.

Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.
Câu Hỏi Thường Gặp
Dược lực học là gì?
Dược động học là gì?
Tác dụng phụ của thuốc là gì? Cách phòng tránh tác dụng phụ của thuốc
Sử dụng thuốc đúng cách như thế nào?
Các dạng bào chế của thuốc?
Mời bạn viết bình luận. (Tối thiểu 3 ký tự)
GỬI BÌNH LUẬN

Hãy là người đầu tiên bình luận sản phẩm này

GỬI BÌNH LUẬN

Đánh Giá & Nhận Xét

Đánh Giá Trung Bình
-/5
0 đánh giá
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

Bạn đã dùng sản phẩm này?

GỬI ĐÁNH GIÁ

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này

GỬI ĐÁNH GIÁ