Chuyên mục COVID-19 Chăm sóc sức khoẻ F0 tại nhà Hướng dẫn Chăm sóc F0 tại nhà - COVID-19 Xem hướng dẫn
Huons Co
(00005512)
Đã copy nội dung

Thuốc Omagal Suspension Viêm Loét Dạ Dày, Tá Tràng (20 Gói X 10Ml)

(00005512)
Đã copy nội dung
Huons Co
(00005512)
Đã copy nội dung

Thuốc Omagal Suspension Viêm Loét Dạ Dày, Tá Tràng (20 Gói X 10Ml)

(00005512)
Đã copy nội dung
Thành phần: Dried aluminium hydroxide, Magnesium hydroxide, Oxethazaine
Danh mục: Thuốc kháng acid, chống trào ngược & chống loét
Quy cách: Hộp 20 gói x 10ml
Dạng bào chế: Dung dịch
Xuất xứ thương hiệu: Hàn Quốc
Thuốc cần kê toa: Có (Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ)
Số đăng ký: VN-14326-11
Độ tuổi: Trên 14 tuổi
Cảnh báo: Phụ nữ có thai
Nhà sản xuất: Usp
Nước sản xuất: Korea, Republic Of
Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
NHÀ THUỐC LONG CHÂU CAM KẾT

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

1800 6928

Gọi tư vấn (8:00-22:00)

Thuốc Omagal Suspension Là Gì?

Hỗn dịch Omagal được sản xuất bởi Công ty Huons - Hàn Quốc, có thành phần chính là aluminium hydroxide, aagnesium hydroxide và oxethazaine. Hỗn dịch Omagal được sử dụng trong trường hợp đau cấp tính và mãn tính trong viêm dạ dày, loét tá tràng, viêm thực quản.

Hỗn dịch Omagal được bào chế dưới dạng hỗn dịch uống. Hỗn dịch màu trắng có mùi hương cam trong bao nhôm. Hộp 20 gói x 10ml.

Thành Phần Của Thuốc Omagal Suspension

Thông Tin Thành Phần

Dung dịch có chứa:

Thành phần

Hàm lượng

Dried aluminium hydroxide

528mg

Magnesium hydroxide

196mg

Oxethazaine

20mg

Công Dụng Của Thuốc Omagal Suspension

Chỉ định

Hỗn dịch Omagal được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

  • Đau cấp tính và mãn tính trong viêm dạ dày, loét tá tràng, viêm thực quản.

Dược lực học

Hỗn dịch Omagal kết hợp tác động kháng acid của aluminium hydroxide và magnesium hydroxide với tác động gây tê tại chỗ của oxethazaine, làm giảm đau trong các điều kiện tăng acid. Aluminium hydroxide và magnesium hydroxide trung hòa acid ở dạ dày. Magnesium hydroxide đối kháng lại tác dụng táo bón của aluminium hydroxide.

Dược động học

Những nghiên cứu cho thấy một lượng nhỏ nhôm từ aluminium hydroxide hấp thu vào ruột. Khoảng 10% magiê trong magnesium hydroxide hấp thu vào ruột. Nồng độ đỉnh của oxethazaine trong huyết tương khoảng 20ng/ml và xảy ra khoảng một giờ sau khi uống. Ít hơn 0,1% oxethazaine hồi phục trong nước tiểu trong vòng 24 giờ. Chất chuyển hoá chính là beta-hydroxy-mephentermine và beta-hydroxy phentermine. Mephentermine và phentermine xuất hiện trong huyết tương với một lượng nhỏ không đáng kể về tác dụng dược lý và bài tiết ít hơn 0,1% liều dùng qua nước tiểu trong vòng 24 giờ.

Liều Dùng Của Thuốc Omagal Suspension

Cách dùng

Dùng đường uống. 

Liều dùng

Người lớn: Mỗi lần dùng nửa gói hoặc 1 gói, dùng 4 lần mỗi ngày, 15 phút trước các bữa ăn và trước khi đi ngủ. 

Trẻ em: Không có dữ liệu về lâm sàng để khuyến nghị dùng thuốc này cho trẻ em. 

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Cảm giác đầy bụng có thể xảy ra khi dùng quá liều. Không có triệu chứng quá trầm trọng xảy ra khi dùng quá liều. 

Điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ.

Làm gì khi quên 1 liều?

Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác Dụng Phụ Của Thuốc Omagal Suspension

    Khi sử dụng Hỗn dịch Omagal, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR). 

    • Hệ tiêu hóa: Tiêu chảy, táo bón, trướng bụng.

    • Quá mẫn cảm: Phát ban trên da, mất cảm giác.

    • Thiếu hụt phosphat. 

    • Tăng magiê huyết và suy thận khi dùng liều cao.

    • Khô miệng hoặc cảm giác tắc nghẽn, hiếm khi phát ban trên da, mất cảm giác bởi  quá mẫn cảm có thể xảy ra.

    Khi những triệu chứng này tiếp tục hoặc gia tăng, dùng biện pháp điều trị thích hợp như giảm liều hoặc ngưng điều trị, và tham vấn ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ.

    Hiếm khi nhức đầu, ngủ lơ mơ, chóng mặt và mệt mỏi có thể xảy ra. Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

    Hướng dẫn cách xử trí ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Lưu Ý Của Thuốc Omagal Suspension

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

Hỗn dịch Omagal chống chỉ định trong các trường hợp sau: 

  • Không dùng cho những bệnh nhân mẫn cảm với thuốc này.

Thận trọng khi sử dụng

Những bệnh nhân có tiền sử tăng magiê huyết hoặc thiếu hụt magiê. 

Không dùng thuốc này cho những bệnh nhân bị hẹp ruột và viêm ruột thừa cấp tính. 

Không dùng thuốc này cho trẻ em.

Dùng magiê chứa trong thuốc kháng axít ở những bệnh nhân suy thận nhẹ và trung bình nên thận trọng vì nguy cơ tăng magiê huyết. 

Nên thận trọng sự tích lũy của nhôm trong hệ thống thần kinh và hệ xương.

Dùng đúng liều sử dụng. 

Nếu triệu chứng không được cải thiện sau khi dùng 2 tuần, ngưng sử dụng thuốc và  tham vấn với bác sĩ hoặc dược sĩ. 

Khi dùng thuốc, nên nuốt và tránh ngậm trong miệng.

Việc làm giảm đau là do sự dàn trải hỗn dịch trên bề mặt niêm mạc tổn thương, vì  vậy không nên uống bất cứ nước uống nào sau khi dùng thuốc. 

Bệnh nhân khi dùng thuốc khác phải thận trọng khi dùng thuốc này.

Thận trọng khi bảo quản:

  • Để xa tầm tay trẻ em. 

  • Bảo quản nơi tránh ánh sáng, độ ẩm thấp và mát trong bao bì kín.

  • Không đặt trong bao bì khác để tránh dùng nhầm và đảm bảo chất lượng.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Không nên dùng thuốc khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Thời kỳ mang thai 

Không nên dùng thuốc này trong 3 tháng đầu của thai kỳ.

Thời kỳ cho con bú

Chưa được biết thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không.

Tương tác thuốc

Tỷ lệ và/hoặc mức độ tái hấp thu ở thận của nhiều thuốc có thể tăng hoặc giảm khi chúng được dùng đồng thời với nhôm chứa trong thuốc kháng acid. Vì vậy, như một nguyên tắc chung, không nên dùng bất kỳ thuốc nào trong vòng một đến hai giờ sau  khi dùng thuốc kháng acid, nếu có thể.

Tương tác thuốc trên lâm sàng 

Thuốc làm tăng tái hấp thu ở thận: Acetylsalicylic acid, naproxen, metoprolol, levodopa.

Thuốc làm giảm tái hấp thu ở thận: Tetracycline, ciprofloxacin, ofloxacin, ketodeoxycholic acid, sodium fluoride, enoxacin, norfloxacin, levothyroxine, dẫn chất coumarin. 

Những thuốc làm thay đổi sự tái hấp thu ở thận: Digoxin, captopril, cimetidine, ranitidine, famotidine, theophylline, propranolol, atenolol, ferrous sulfate, chlorpromazine, isoniazide.

Bảo Quản

Bảo quản dưới 250C.

Nguồn Tham Khảo

Tờ Hướng dẫn sử dụng thuốc Hỗn dịch Omagal.

Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.

Sản Phẩm Cùng Thành Phần

Xem tất cả

Bệnh Liên Quan

  • Chứng ợ nóng
  • Chứng ợ nóng
  • Táo bón thường xuyên
  • Dạ dày chua
  • Upset stomach
Xem tất cả
Câu Hỏi Thường Gặp
Dược lực học là gì?
Dược động học là gì?
Tác dụng phụ của thuốc là gì? Cách phòng tránh tác dụng phụ của thuốc
Sử dụng thuốc đúng cách như thế nào?
Các dạng bào chế của thuốc?
Mời bạn viết bình luận. (Tối thiểu 3 ký tự)
GỬI BÌNH LUẬN

Hãy là người đầu tiên bình luận sản phẩm này

GỬI BÌNH LUẬN

Đánh Giá & Nhận Xét

Đánh Giá Trung Bình
-/5
0 đánh giá
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

Bạn đã dùng sản phẩm này?

GỬI ĐÁNH GIÁ

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này

GỬI ĐÁNH GIÁ