Tra cứu

Lịch sử đơn hàng

Korea Prime Pharma
(00004593)
Đã copy nội dung

Loxorox 60Mg

(00004593)
Đã copy nội dung
Korea Prime Pharma
(00004593)
Đã copy nội dung

Loxorox 60Mg

(00004593)
Đã copy nội dung
Thành phần: Loxoprofen
Quy cách: Hộp 5 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế: Viên nén
Xuất xứ thương hiệu: Hàn Quốc
Thuốc cần kê toa:
Số đăng ký: VN-14712-12
Độ tuổi: Trên 18 tuổi
Cảnh báo: Phụ nữ có thai, Suy gan thận, Phụ nữ cho con bú
Nhà sản xuất: Nhãn Khác
Nước sản xuất: Korea, Republic Of
NHÀ THUỐC LONG CHÂU CAM KẾT

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

1800 6928

Gọi tư vấn (8:00-22:00)

Loxorox 60 5X10 Là Gì?

Thuốc Loxorox được sản xuất bởi Công ty Korea Prime Pharm. Co., Ltd, có thành phần chính là Loxoprofen. Thuốc Loxorox được sử dụng trong trường hợp viêm khớp dạng thấp, viêm khớp biến dạng, đau lưng, viêm quanh khớp vai, hội chứng cổ-vai-tay; Sau phẫu thuật, chấn thương, sau khi nhổ răng; Viêm đường hô hấp trên cấp.

Thuốc Loxorox được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Hộp 5 vỉ x 10 viên nén.

Thành Phần

Thông Tin Thành Phần

Viên nén có chứa:

Thành phần

Hàm lượng

Loxoprofen

60mg

Công Dụng Của Loxorox 60 5X10

Chỉ định

Thuốc Loxorox được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

Viêm khớp dạng thấp, viêm khớp biến dạng, đau lưng, viêm quanh khớp vai, hội chứng cổ - vai - tay.

Sau phẫu thuật, chấn thương, sau khi nhổ răng.

Viêm đường hô hấp trên cấp.

Dược lực học

Loxoprofen có tác dụng giảm đau, chống viêm và hạ sốt rất tốt, đặc biệt là tác dụng giảm đau.

Loxoprofen là một tiền chất, có tác dụng sau khi được hấp thu qua đường tiêu hoá và chuyển hoá thành dạng có hoạt tính.

(a) Tác dụng giảm đau

Trị số ED50 của loxoprofen được xác định theo phương pháp Randall-Selitto là 0,13 mg/kg.

Tác dụng giảm đau của loxoprofen mạnh hơn từ 10 đến 20 lần so với các thuốc đối chiếu như ketoprofen, naproxen và indomethacin.

Trị số ID50 của loxoprofen được xác định theo phương pháp gây bỏng là 0,76 mg/kg, tương đường với naproxen và gấp 3 đến 5 lần ketoprofen và indomethacin.

Trị số ED50 của loxoprofen xác định theo phương pháp gây viêm khớp là 0,53 mg/kg, cao gấp 4 đến 6 lần indomethacin, ketoprofen và naproxen.

Tác dụng giảm đau của loxoprofen là tác dụng ngoại vi.

(b)Tác dụng chống viêm

Tác dụng chống viêm của loxoprofen trong các trường hợp viêm cấp và mạn tính gần như tương đương với ketoprofen và naproxen.

(c)Tác dụng hạ sốt

Loxoprofen có tác dụng hạ sốt tương đương ketoprofen và naproxen, và cao gấp khoảng 3 lần so với indomethacin.

(d). Cơ chế tác dụng

Cơ chế tác dụng của loxoprofen là ức chế quá trình sinh tổng hợp prostaglandin và vị trí tác dụng của nó là cyclooxygenase. Sau khi uống, loxoprofen được hấp thu từ ống tiêu hoá dưới dạng không biến đổi, chỉ gây kích ứng nhẹ niêm mạc dạ dày. Sau đó, loxoprofen được chuyển hoá nhanh chóng thành dạng có hoạt tính là trans-OH (cấu hình SRS), là dạng có khả năng ức chế sinh tổng hợp prostaglandin.

Cơ chế tác dụng

Sự ức chế sinh tổng hợp prostaglandin tạo nên cơ chế tác dụng của thuốc này, vị trí tác dụng là vòng oxi hóa. Khi dùng đường uống, loxoprofen natri hydrate được hấp thu từ ống tiêu hóa dưới dạng hợp chất không đổi với sự ít kích ứng dạ dày nhất. Sau đó thuốc được nhanh chóng biến đổi sinh học thành chất chuyển hóa dạng đồng phân trans OH có hoạt tính (sự phối hợp SRS) với tác dụng ức chế tiềm năng sinh tổng hợp prostaglandin tạo nên tác dụng dược lý của thuốc.

Dược động học

Khi cho 16 người lớn khỏe mạnh uống loxoprofen với liều đơn 60 mg, thuốc được hấp thu nhanh, trong vòng tuần hoàn không chỉ xuất hiện loxoprofen (dạng không biến đổi) mà còn có cả dạng trans-OH (dạng chuyển hoá có hoạt tính). Sau khi uống, nồng độ loxoprofen (dạng không biến đổi) và dạng trans-OH trong máu lần lượt đạt đỉnh sau 30 và 50 phút. Thời gian bán thải của cả hai dạng vào khoảng 1 giờ 15 phút.

Sau khi uống 1 giờ, tỷ lệ thuốc gắn protein huyết trong là 97,0% đối với loxoprofen và 92,8% với dạng trans- OH.

Loxoprofen được thi trừ qua thận nhanh, phần lớn lưới dạng không biến đổi hoặc dạng liên hợp glucuronid của trans-OH. Khoảng 50% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu trong 8 giờ sau khi uống.

Khi cho một nhóm người tình nguyện khỏe mạnh sử dụng liều 80mg, dùng 3 lần mỗi ngày trong 5 ngày liên tiếp, không phát hiện thấy sự khác nhau đáng kể trong hấp thu và thải trừ giữa việc dùng liều đơn và các liều nối tiếp, cũng như không phát hiện thấy sự tích lũy thuốc.

Liều Dùng Của Loxorox 60 5X10

Cách dùng

Thuốc này dùng đường uống, theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Uống thuốc sau khi ăn. 

Liều dùng

Người lớn và trẻ em trên 5 tuổi:

Liều thông thường: 1 viên x 3 lần/ ngày. 

Nếu dùng liều đơn: 1-2 viên x 1 lần/ ngày.

Hạ sốt và giảm đau trong viêm đường hô hấp trên cấp: Liều thông thường ở người lớn là 1 viên x 2-3 lần/ ngày.

Người già: Không cần giảm liều.

Có thể điều chỉnh liều dùng tuỳ theo tuổi và triệu chứng. 

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Chưa có báo cáo về các trường hợp quá liều.

Nếu xảy ra quá liều, nên điều trị triệu chứng và tiến hành các biện pháp hỗ trợ.

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Làm gì khi quên 1 liều?

Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác Dụng Phụ Của Loxorox 60 5X10

    Khi sử dụng thuốc Loxorox, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR). 

    Tiêu hoá: Đã có báo cáo đôi khi xảy ra tức bụng, đau dạ dày, nôn, đau thượng vị, viêm sưng miệng, buồn nôn, ỉa chảy, đau bụng, đầy hơi, ợ nóng, chán ăn, táo bón.

    Hệ thần kinh trung ương: Đôi khi xảy ra đau đầu, buồn ngủ.

    Quá mẫn: Đôi khi phát ban, eczema. 

    Do có thể xảy ra các phản ứng phản vệ như ngứa, đỏ bừng, sưng phồng mặt, mày đay hay khó thở, cần giám sát chặt chẽ tình trạng bệnh nhân. Nếu thấy xuất hiện những triệu chứng này, phải đánh giá lại tình trạng bệnh nhân.

    Huyết học: Có thể xảy ra sự giảm hồng cầu, hemoglobin hoặc hematocrit; tăng bạch cầu ưa eosin, bạch cầu hoặc tiểu cầu.

    Gan: Có thể tăng ALT, AST, ALP, hay G-GTP.

    Thận: Đã có báo cáo cho thấy đôi khi tăng cao BUN, creatinin huyết thanh.

    Các tác dụng khác: Thỉnh thoảng xảy ra phù nề, mệt mỏi toàn thân.

    Hướng dẫn cách xử trí ADR

    Ngừng sử dụng thuốc: Với các phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Trường hợp mẫn cảm nặng hoặc phản ứng dị ứng, cần tiến hành điều trị hỗ trợ (giữ thoáng khí và dùng epinephrin, thở oxygen, dùng kháng histamin, corticoid…).

    Thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Lưu Ý Của Loxorox 60 5X10

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định:

Thuốc Loxorox chống chỉ định trong các trường hợp sau: 

  • Bệnh nhân loét đường tiêu hóa.

  • Bệnh nhân có bất thường về huyết học.

  • Bệnh nhân suy gan nặng.

  • Bệnh nhân suy thận nặng.

  • Bệnh nhân suy tim nặng.

  • Bệnh nhân quá mẫn với thuốc.

  • Bệnh nhân hen mẫn cảm với aspirin.

  • Phụ nữ cho con bú.

  • Phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối của thai kỳ

  • Trẻ em dưới 5 tuổi.

  • Bệnh nhân có tiền sử bệnh hen.

Thận trọng khi sử dụng

Khi sử dụng loxoprofen kéo dài để điều trị các bệnh mạn tính (viêm khớp dạng thấp hoặc viêm xương khớp), cần định kỳ xét nghiệm (nước tiểu, máu, chức năng gan…). Nếu phát hiện thấy bất thường, phải có biện pháp xử trí thích hợp như giảm liều hoặc ngưng dùng thuốc.

Khi sử dụng loxoprofen trong các bệnh cấp tính, cần lưu ý:

Cân nhắc mức độ nghiêm trọng của viêm cấp tính, đau và sốt.

Theo nguyên tắc chung, nên tránh sử dụng kéo dài một thuốc tương tự.

Cần tiến hành điều trị nguyên nhân khi có thể.

Cần giám sát chặt chẽ tình trạng bệnh nhân để sớm phát hiện những phản ứng bất lợi. Có thể xảy ra hiện tượng hạ thân nhiệt, truỵ mạch hoặc lạnh các chi. Cần lưu ý tình trạng bệnh nhân sau khi điều trị, đặc biệt là bệnh nhân cao tuổi sốt cao hoặc có bệnh tuổi già.

Thuốc có thể che giấu các triệu chứng nhiễm trùng thông thường. Vì vậy, nên sử dụng loxoprofen cùng với một kháng sinh thích hợp.

Không sử dụng loxoprofen cùng lúc với các thuốc chống viêm và giảm đau khác.

Việc theo dõi chặt chẽ là đặc biệt cần thiết để phòng ngừa các phản ứng bất lợi ở bệnh nhân cao tuổi.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Do thuốc có tác dụng không mong muốn gây đau đầu, buồn ngủ nên phải thận trọng khi dùng thuốc trong khi lái xe và vận hành máy móc.

Thời kỳ mang thai 

Do sự an toàn khi sử dụng loxoprofen chưa được kiểm chứng, chỉ nên dùng loxoprofen trong thai kỳ nếu lợi ích thu được vượt hẳn những nguy hiểm tiềm tàng đối với thai nhi.

Thời kỳ cho con bú

Thuốc được tìm thấy trong sữa khi thử nghiệm trên chuột, do đó khuyến cáo không nên dùng loxoprofen cho phụ nữ đang cho con bú. Nếu nhất thiết phải sử dụng thuốc, nên ngừng cho con bú.

Tương tác thuốc

Nghiên cứu trên chuột cho thấy khi sử dụng đồng thời với loxoprofen sẽ làm tăng hiệu lực của tolbutamin và warfarin, do đó cần thận trọng khi dùng loxoprofen cho bệnh nhân đang điều trị bằng các thuốc này.

Đã có báo cáo về khả năng xảy ra co giật khi dùng đồng thời loxoprofen với enoxacin trên chuột nhắt, do đó, cần phải hết sức thận trọng đối với tương tác này.

Bảo Quản

Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

Nguồn Tham Khảo

Tờ Hướng dẫn sử dụng thuốc Loxorox.

Câu Hỏi Thường Gặp
Dược lực học là gì?
Dược động học là gì?
Tác dụng phụ của thuốc là gì? Cách phòng tránh tác dụng phụ của thuốc
Sử dụng thuốc đúng cách như thế nào?
Các dạng bào chế của thuốc?
Mời bạn viết bình luận. (Tối thiểu 3 ký tự)
GỬI BÌNH LUẬN

Hãy là người đầu tiên bình luận sản phẩm này

GỬI BÌNH LUẬN

Đánh Giá & Nhận Xét

Đánh Giá Trung Bình
-/5
0 đánh giá
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

Bạn đã dùng sản phẩm này?

GỬI ĐÁNH GIÁ

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này

GỬI ĐÁNH GIÁ
LIÊN HỆ TƯ VẤN TÌM NHÀ THUỐC