Chuyên mục COVID-19 Chăm sóc sức khoẻ F0 tại nhà Hướng dẫn Chăm sóc F0 tại nhà - COVID-19 Xem hướng dẫn
Jelfa
(00004551)
Đã copy nội dung

Lorinden C 15G

(00004551)
Đã copy nội dung
Jelfa
(00004551)
Đã copy nội dung

Lorinden C 15G

(00004551)
Đã copy nội dung
Thành phần: Clioquinol, Flumethasone
Danh mục: Thuốc diệt nấm & ký sinh trùng dùng tại chỗ
Quy cách: Chai 15g
Dạng bào chế: Kem
Xuất xứ thương hiệu: Ba Lan
Thuốc cần kê toa: Có (Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ)
Số đăng ký: VN-9812-10
Độ tuổi: Trên 12 tuổi
Nhà sản xuất: Nhãn Khác
Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
NHÀ THUỐC LONG CHÂU CAM KẾT

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

1800 6928

Gọi tư vấn (8:00-22:00)

Lorinden C 15G Là Gì?

Lorinden C là một sản phẩm của công ty Pharmaceutical Works Jelfa S.A., thành phần chính là flumethasone pivalate và clioquinol. Thuốc được dùng để điều trị các bệnh lý về da như: Viêm da tiết bã nhờ, viêm da dị ứng, eczema giai đoạn lichen hoá (hằn cổ trâu), viêm da tiếp xúc, ban đỏ đa dạng, lupus ban đỏ hệ thống, bệnh vẩy nến kéo dài và lichen phẳng.

Lorinden C được bào chế dạng thuốc mỡ màu trắng hơi vàng hoặc xám, thể chất đặc, đóng gói theo quy cách: Hộp 1 tuýp x 10 g.

Thành Phần Của Lorinden C 15G

Thông Tin Thành Phần

Kem có chứa:

Thành phần

Hàm lượng

Clioquinol

30mg

Flumethasone

0.2mg

Công Dụng Của Lorinden C 15G

Chỉ định

Lorinden C được chỉ định sử dụng trong trường hợp:

Ðiều trị các bệnh lý về da như: Viêm da tiết bã nhờ, viêm da dị ứng, eczema giai đoạn lichen hoá (hằn cổ trâu), viêm da tiếp xúc, ban đỏ đa dạng, lupus ban đỏ hệ thống, bệnh vẩy nến kéo dài và lichen phẳng.

Dược lực học

Nhóm dược lý: Flumetasone kết hợp vừa với chất sát khuẩn.

Mã ATC: D07BB01.

Cơ chế tác động:

Các đặc tính của thuốc mỡ lorinden A được đặc trưng bởi tác dụng kết hợp của flumethasone pivalate và clioquinol.

Flumethasone pivalate là một glucocorticosteroid tổng hợp có hoạt tính kháng viêm vừa phải. Hoạt chất có đặc tính ưa mỡ, dễ dàng hấp thụ vào lớp sừng của da và gây ra tác dụng chống viêm, giảm ngứa, chống dị ứng kéo dài. Khi bôi tại chỗ, flumethasone pivalate làm giảm sự hình thành các prostaglandin và leukotriene trong da bằng cách ức chế phospholipase A2 và giảm giải phóng acid arachidonic từ các phospholipid của màng tế bào.

Bên cạnh đó, flumethasone còn ức chế giải phóng của thực bào, interleukin và các cytokine khác thúc đẩy quá trình viêm; ức chế giải phóng histamine và sự tiến triển của các phản ứng dị ứng tại chỗ, làm suy yếu các quá trình tăng sinh. Do tác dụng co mạch cục bộ, thuốc làm giảm phản ứng tiết dịch. Ngoài ra, nó làm giảm tổng hợp protein và tích tụ collagen.

Clioquinol có hoạt tính kháng khuẩn, tác động trên vi khuẩn gram (+) và gram (-) và có hoạt tính kháng nấm yếu.

Dược động học

Sau khi bôi, flumethasone pivalate dễ dàng hấp thụ vào lớp sừng của da và tích tụ tại đó. Một lượng nhỏ của thuốc có thể đi vào tuần hoàn chung và gây ra các tác dụng toàn thân. Sự biến đổi sinh học của flumethasone không xảy ra ở da mà chủ yếu là ở gan. Nó được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu và lượng nhỏ trong mật, chủ yếu ở dạng glucuronate. Ngoài ra, một lượng không đáng kể flumethasone dạng nguyên vẹn cũng được bài tiết.

Sự hấp thụ của flumethasone pivalate qua da tăng lên khi thoa lên vùng da mỏng hoặc da mặt, da có biểu bì bị tổn thương hoặc đang bị viêm nhiễm. Việc sử dụng thuốc kèm băng kín làm tăng nhiệt độ và độ ẩm của da, dẫn đến tăng hấp thu flumethasone pivalate. Ngoài ra, khả năng hấp thu cũng tăng khi sử dụng thuốc thường xuyên hoặc thoa lên các vùng da rộng. Trẻ em có mức độ hấp thu thuốc cao hơn người lớn.

Acid salicylic tác động cục bộ trên bề mặt da thúc đẩy sự thâm nhập của glucocorticosteroid qua lớp biểu bì bị sừng hoá.

Liều Dùng Của Lorinden C 15G

Cách dùng

Thoa một lớp mỏng thuốc lên vùng da bị ảnh hưởng. Có thể băng ép trên vùng da bị sừng hoá hoặc chảy xệ để tăng hiệu quả nhưng phải thay băng sau mỗi 24 giờ.

Liều dùng

Người lớn

Bôi thuốc 1 - 2 lần mỗi ngày.

Không sử dụng Lorinden C liên tục quá 2 tuần mà không có thời gian nghỉ.

Không được sử dụng nhiều hơn một tuýp thuốc mỗi tuần.

Trẻ em trên 2 tuổi

Cần thận trọng khi sử dụng, chỉ bôi thuốc một lần mỗi ngày trên vùng da nhỏ; không sử dụng trên mặt.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Sau khi bôi thuốc kéo dài trên các vùng da rộng, các triệu chứng quá liều có thể xảy ra bao gồm: Trầm trọng thêm các phản ứng có hại như phù, tăng huyết áp, tăng đường huyết, suy giảm khả năng miễn dịch và bệnh Cushing. Trong những trường hợp này, nên chuyển sang dùng glucocorticosteroid có tác dụng yếu hơn và ngưng thuốc từ từ.

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

Làm gì khi quên 1 liều?

Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác Dụng Phụ Của Lorinden C 15G

    khi sử dụng Lorinden C, bạn có thể gặp những tác dụng không mong muốn (ADR).

    Ít gặp, 1000 < ADR < 1/100

    • Mắt: Nhìn mờ.

    Không rõ tần suất

    • Da và mô dưới da: Mụn trứng cá, ban xuất huyết do steroid, ức chế sự phát triển của biểu bì, teo mô dưới da, khô da, chứng rậm lông hoặc rụng tóc, giảm sắc tố da, teo da và rạn da, da chảy xệ, viêm da quanh miệng, viêm nang lông, nhiễm trùng thứ phát. Đôi khi có thể xảy ra phát ban, phát ban dát sẩn hoặc làm trầm trọng thêm các triệu chứng đã có từ trước.

    • Mắt: Tăng nhãn áp hoặc đục thủy tinh thể có thể xảy ra sau khi bôi thuốc lên vùng da mí mắt.

    • Khác: Phù nề, tăng huyết áp và ức chế miễn dịch có thể xảy ra sau khi dùng băng ép.

    Hướng dẫn cách xử trí ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Lưu Ý Của Lorinden C 15G

Chống chỉ định

Quá mẫn với các hoạt chất nhóm glucocorticosteroid, clioquinol hoặc bất cứ tá dược nào của thuốc.

Bệnh nhân mắc bệnh ngoài da do virus, nấm hoặc vi khuẩn lao gây ra; ung thư da, vùng da bị mụn trứng cá hoặc mụn nhọt thông thường; bệnh thuỷ đậu; giãn tĩnh mạch.

Dùng thuốc trên vùng da có vết thương rộng (ví dụ do bỏng).

Thận trọng khi sử dụng

Không sử dụng Lorinden C liên tục hơn 2 tuần.

Bôi thuốc kéo dài trên các vùng da rộng làm tăng tỷ lệ gặp phải tác dụng phụ.

Dùng flumethasone pivalate tại chỗ có thể dẫn đến giảm bài tiết hormone vỏ thượng thận (ACTH) của tuyến yên do ức chế trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận, gây giảm nồng độ cortisol trong máu và phát triển hội chứng Cushing do thuốc. Tình trạng này có thể hết khi ngưng thuốc.

Nên theo dõi định kỳ chức năng tuyến thượng thận bằng cách đo nồng độ cortisol trong máu và nước tiểu sau khi kích thích tuyến thượng thận bằng ACTH.

Trong trường hợp có dấu hiệu nhiễm trùng tại vị trí bôi thuốc, nên kê thêm thuốc kháng sinh hoặc kháng nấm. Nếu các triệu chứng của nhiễm trùng không biến mất, nên ngừng thuốc mỡ cho đến khi vết nhiễm trùng đã lành.

Suy giảm thị lực

Rối loạn thị giác đã được báo cáo khi dùng corticosteroid toàn thân và tại chỗ. Nếu bệnh nhân có các triệu chứng như nhìn mờ hoặc các rối loạn thị giác khác, nên chuyển đến bác sĩ nhãn khoa để đánh giá nguyên nhân có thể gây ra, chẳng hạn như đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp hoặc bệnh hiếm gặp như bệnh tăng bạch cầu lưới tự phục hồi bẩm sinh (CSHR) sau khi dùng corticosteroid toàn thân và tại chỗ.

Bệnh nhân bị bệnh glaucoma góc đóng hoặc góc mở, đục thủy tinh thể nên tránh bôi thuốc vào mí mắt hoặc da của mí mắt vì có thể làm tăng các triệu chứng của bệnh nền.

Chỉ sử dụng trên mặt hoặc bẹn khi thực sự cần thiết, vì những vùng da này khá mỏng nên có thể tăng hấp thu thuốc chỉ sau một thời gian ngắn sử dụng, dẫn đến tăng nguy cơ gặp phải tác dụng phụ (như: Giãn mao mạch hoặc viêm da quanh miệng).

Chỉ băng ép khi dùng thuốc trong những trường hợp đặc biệt, vì có thể xảy ra teo biểu bì, rạn da và bội nhiễm.

Cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho những bệnh nhân bị teo mô dưới da, đặc biệt là người cao tuổi.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Lorinden C không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc.

Thời kỳ mang thai

Các nghiên cứu trên động vật cho thấy tác dụng gây quái thai của glucocorticosteroid ở liều thấp bằng đường uống và dùng liều cao tại chỗ. Chưa có nghiên cứu có đối chứng ở phụ nữ có thai về tác dụng gây quái thai của flumetazone pivalate dùng tại chỗ.

Chỉ dùng Lorinden C trong thời gian ngắn và trên các vùng da nhỏ nếu lợi ích thuốc mang lại nhiều hơn nguy cơ.

Không dùng Lorinden C trong ba tháng đầu của thai kỳ.

Thời kỳ cho con bú

Chưa biết tỷ lệ flumetazone pivalate có thể đi vào sữa mẹ sau khi dùng tại chỗ. Tuy nhiên, sau khi uống glucocorticosteroid, không phát hiện glucocorticosteroid với lượng đáng kể trong sữa mẹ.

Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng Lorinden C trong thời kỳ cho con bú.

Tương tác thuốc

Bệnh nhân không nên tiêm phòng đậu mùa hoặc các loại vaccin khác trong thời gian dùng Lorinden C, vì khả năng đáp ứng miễn dịch bị suy yếu có thể cản trở sự phát triển của các kháng thể trong cơ thể.

Lorinden C có thể làm tăng tác dụng của thuốc ức chế miễn dịch và làm giảm tác dụng của thuốc kích thích miễn dịch.

Bảo Quản

Bảo quản ở nhiệt độ dưới 25oC.

Nguồn Tham Khảo

Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Lorinden C.

Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.

Sản Phẩm Cùng Thành Phần

Bệnh Liên Quan

  • Mụn
  • Viêm da cơ địa (AD)
  • Viêm da
  • Bệnh da liễu
  • Bệnh chàm
  • Chàm sau gáy
  • VIêm nang lông
  • Nhiễm trùng nấm tai do Aspergillus niger
  • Bệnh chàm ở trẻ sơ sinh
  • Bệnh hăm da
  • Viêm da thần kinh
  • Bệnh monilia
  • Viêm da cơ địa
  • Viêm tai giữa
  • Viêm ngứa bìu
  • Ngứa
  • Viêm ngứa âm hộ
  • Viêm da mủ
  • Viêm da ứ máu
  • Viêm mũi Tinea
  • Nấm da toàn thân
  • Nấm bẹn / Nấm da đùi
  • Nấm da chân
  • Nhiễm khuẩn da
  • Viêm tai ngoài mạn tính
  • Viêm dây thần kinh lan tỏa
  • Viêm dây thần kinh lan tỏa cục bộ
  • Bệnh da liễu
  • Viêm tai giữa
  • Viêm ống tai ngoài do vi nấm
Xem tất cả
Câu Hỏi Thường Gặp
Dược lực học là gì?
Dược động học là gì?
Tác dụng phụ của thuốc là gì? Cách phòng tránh tác dụng phụ của thuốc
Sử dụng thuốc đúng cách như thế nào?
Các dạng bào chế của thuốc?
Mời bạn viết bình luận. (Tối thiểu 3 ký tự)
GỬI BÌNH LUẬN

Hãy là người đầu tiên bình luận sản phẩm này

GỬI BÌNH LUẬN

Đánh Giá & Nhận Xét

Đánh Giá Trung Bình
-/5
0 đánh giá
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

Bạn đã dùng sản phẩm này?

GỬI ĐÁNH GIÁ

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này

GỬI ĐÁNH GIÁ