Chuyên mục COVID-19 Chăm sóc sức khoẻ F0 tại nhà Hướng dẫn Chăm sóc F0 tại nhà - COVID-19 Xem hướng dẫn

Thương hiệu: Pfizer

(00002299)
Đã copy nội dung

Thuốc Debridat 100Mg Điều Trị Triệu Chứng Đau Đường Tiêu Hóa, Đường Ruột (30 Viên)

(00002299)
Đã copy nội dung

Thương hiệu: Pfizer

(00002299)
Đã copy nội dung

Thuốc Debridat 100Mg Điều Trị Triệu Chứng Đau Đường Tiêu Hóa, Đường Ruột (30 Viên)

(00002299)
Đã copy nội dung
Thành phần: Trimebutine
Danh mục: Thuốc điều hòa tiêu hóa, chống đầy hơi & kháng viêm
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Xuất xứ thương hiệu: Pháp
Thuốc cần kê toa: Có (Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ)
Số đăng ký: VN-13803-11
Độ tuổi: Trên 6 tuổi
Nhà sản xuất: Farmea
Nước sản xuất: France
Lưu ý: Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo.
NHÀ THUỐC LONG CHÂU CAM KẾT

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

1800 6928

Gọi tư vấn (8:00-22:00)

Thuốc Debridat 100Mg Là Gì?

Kích thước chữ hiển thị
  • Mặc định
  • Lớn hơn

Debridat dạng viên nén bao phim của FARMEA – FRANCE có thành phần chính là debridat 100mg. Thuốc được chỉ định dùng để điều trị triệu chứng đau do rối loạn chức năng của ống tiêu hóa và đường mật. Điều trị triệu chứng đau, rối loạn sự chuyển vận, bất ổn ở ruột có liên quan đến rối loạn chức năng của ruột.

Thành Phần Của Thuốc Debridat 100Mg

Thành phần

Hàm lượng

Trimebutine

100-mg

Công Dụng Của Thuốc Debridat 100Mg

Chỉ định

Thuốc Debridat được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

  • Điều trị đau có liên quan đến rối loạn chức năng của đường tiêu hóa và ống mật.

  • Điều trị đau, rối loạn nhu động ruột, khó chịu đường ruột có liên quan đến rối loạn chức năng đường ruột.

Dược lực học

Debridat thay đổi khả năng vận động của đường tiêu hóa, chất chủ vận trên hệ enkephalin ngoại biên.

Trimebutin kích thích khả năng vận động của ruột (gây nên các làn sóng pha III lan truyền nhờ phức hợp di chuyển vận động) và ức chế khả năng vận động khi đã có sự kích thích trước đó.

Trimebutine: Thuốc chống co thắt.

Dược động học

Nồng độ đỉnh trong máu của trimebutin sau khi dùng viên nén đường uống đạt được sau 1 - 2 giờ.

Trimebutin được thải trừ nhanh sau khi dùng viên nén đường uống, chủ yếu qua nước tiểu, trung bình khoảng 70% trong 24 giờ.

Liều Dùng Của Thuốc Debridat 100Mg

Cách dùng

Thuốc Debridat được dùng theo đường uống.

Liều dùng

Thuốc Debridat chỉ dùng cho người lớn.

Liều thông thường là 1 viên x 3 lần mỗi ngày. Trong các trường hợp ngoại lệ, liều có thể tăng lên tới 6 viên/ngày.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Làm gì khi quá 1 liều?

Trong trường hợp quá liều, cần tiến hành điều trị triệu chứng. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Làm gì khi quên 1 liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

Tác Dụng Phụ Của Thuốc Debridat 100Mg

    Các tác dụng không mong muốn của thuốc trong bảng dưới đây đã được báo cáo trên bệnh nhân sử dụng trimebutin (xem Phụ lục A - Tần suất tác dụng không mong muốn của thuốc từ các thử nghiệm lâm sàng).

    Phân loại theo hệ thống/cơ quan theo MedDRA#

    Tần suất

    Tác dụng không mong muốn của thuốc

    Rối loạn hệ miễn dịch

    Không rõ

    Quá mẫn*t

    Rối loạn hệ thần kinh

    Không thường gặp

    Tiền ngất xỉu/ngất xỉu**

    Rối loạn da và mô dưới da

    Không thường gặp

    Phát ban

    Không rõ

    Phản ứng da nghiêm trọng bao gồm ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính*, hồng ban đa dạng*, phát ban nhiễm độc da*, viêm da tróc vẩy* và viêm da tiếp xúc*; viêm da*, hồng ban*, ngứa* và mề đay*

     

    Phân loại theo CIOMS III: Rất thường gặp ≥ 1/10 (≥ 10%), thường gặp ≥ 1/100 đến < 1/10 (≥ 1% và < 10%), không thường gặp ≥ 1/1000 đến 1/100 (≥ 0,1% và < 1%), hiếm gặp ≥ 1/10000 đến < 1/1000 (≥ 0,01% và < 0,1%), rất hiếm gặp <1/10000 (< 0,01%), không rõ (không thể ước lượng từ dữ liệu có sẵn).

    # MedDRA phiên bản 15.

    * ADR xác định được sau khi thuốc lưu hành.

    ** Quan sát được chủ yếu khi dùng dạng tiêm.

    t Phản ứng quả mẫn với thuốc được báo cáo sau khi thuốc lưu hành chủ yếu liên quan đến da (ví dụ: viêm da tiếp xúc, viêm da, ngứa, mề đay).

     

    Phân loại theo hệ thống/cơ quan

    Tác dụng không mong muốn của thuốc

    (theo thuật ngữ thường dùng)

    Tần suất (%)

    Rối loạn hệ miễn dịch

    Phản ứng quá mẫn

    *

    Rối loạn hệ thần kinh

    Tiền ngất xỉu/Ngất xỉu**

    3/1257 (0,24)

    Rối loạn da và các cơ dưới da

    Phát ban

    5/1939 (0,26)

    Phản ứng da nghiêm trọng bao gồm ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính*, hồng ban đa dạng*, phát ban nhiễm độc da*, viêm da tróc vẩy* và viêm da tiếp xúc*; viêm da*, hồng ban*, ngứa* và mề đay*

    *

     

    * Tác dụng không mong muốn của thuốc được xác định được sau khi thuốc lưu hành.

    ** Quan sát được chủ yếu khi dùng dạng tiêm.

    t Phản ứng quá mẫn với thuốc được báo cáo sau khi thuốc lưu hành chủ yếu liên quan đến da (ví dụ: Viêm da tiếp xúc, viêm da, ngứa, mề đay).

    Phụ lục A: Tần suất tác dụng không mong muốn của thuốc từ các thử nghiệm lâm sàng.

Lưu Ý Của Thuốc Debridat 100Mg

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

Thuốc Debridat chống chỉ định dùng debridat cho những bệnh nhân mẫn cảm với trimebutin maleat hoặc bất cứ thành phần nào khác của thuốc.

Thận trọng khi sử dụng

Chưa xác định được chống chỉ định tuyệt đối và thận trọng đối với hoạt chất này. Chưa có bất kỳ dữ liệu nào được ghi nhận tại thời điểm này.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có đánh giá một cách có hệ thống về ảnh hưởng của trimebutin lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Thời kỳ mang thai hoặc đang cho con bú

Thời kỳ mang thai

Nghiên cứu trên động vật chưa phát hiện tác dụng gây quái thai. Không có nghiên cứu đầy đủ và được kiểm soát tốt của trimebutin ở phụ nữ mang thai. Không có bằng chứng về khả năng gây quái thai hoặc các tác dụng không mong muốn lên sự phát triển thai nhi khi sử dụng ở chuột và thỏ mang thai. Trimebutin chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ khi lợi ích tiềm năng cho bệnh nhân cao hơn nhiều so với nguy cơ có thể xảy đến cho bệnh nhân và thai nhi.

Thời kỳ cho con bú

Tính an toàn khi sử dụng debridat trong thời kỳ cho con bú chưa được thiết lập.

Tương tác thuốc

Chưa có báo cáo về tương tác thuốc.

Bảo Quản

Bảo quản dưới 25°C.

Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.
Câu Hỏi Thường Gặp
Dược lực học là gì?
Dược động học là gì?
Tác dụng phụ của thuốc là gì? Cách phòng tránh tác dụng phụ của thuốc
Sử dụng thuốc đúng cách như thế nào?
Các dạng bào chế của thuốc?
Mời bạn viết bình luận. (Tối thiểu 3 ký tự)
GỬI BÌNH LUẬN

Hãy là người đầu tiên bình luận sản phẩm này

GỬI BÌNH LUẬN

Đánh Giá & Nhận Xét

Đánh Giá Trung Bình
-/5
0 đánh giá
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

Bạn đã dùng sản phẩm này?

GỬI ĐÁNH GIÁ

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này

GỬI ĐÁNH GIÁ