Tra cứu

Lịch sử đơn hàng

Phil
(00001869)
Đã copy nội dung

Cimacin 500Mg

(00001869)
Đã copy nội dung
Phil
(00001869)
Đã copy nội dung

Cimacin 500Mg

(00001869)
Đã copy nội dung
Thành phần: Cystine
Quy cách: Hộp 12 vỉ x 5 viên
Dạng bào chế: Viên nang
Xuất xứ thương hiệu: Việt Nam
Thuốc cần kê toa: Không
Số đăng ký: VD-12018-10
Độ tuổi: Trên 18 tuổi
Cảnh báo: Phụ nữ có thai, Phụ nữ cho con bú
Nhà sản xuất: Phil
Nước sản xuất: Viet Nam
NHÀ THUỐC LONG CHÂU CAM KẾT

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

1800 6928

Gọi tư vấn (8:00-22:00)

Cimacin 500Mg Là Gì?

Cimacin 500Mg của Công ty TNHH Phil Inter Pharma, có thành phần chính L-Cystine, đây là thuốc dùng để điều trị sạm da do mỹ phẩm, do thuốc, suy gan, có thai, tuổi tiền mãn kinh, cháy nắng. Ngoài ra thuốc Cimacin còn được dùng cho các tình trạng viêm da do thuốc, cơ địa dị ứng, bệnh eczema, mề đay, trứng cá, bệnh da tăng tiết bã nhờn, chứng ban da.

Thành Phần Của Cimacin 500Mg

Thông Tin Thành Phần

Viên nang có chứa:

Thành phần

Hàm lượng

Cystine

500mg

Công Dụng Của Cimacin 500Mg

Chỉ định

Thuốc Cimacin 500Mg được dùng hỗ trợ điều trị các bệnh sau:

  • Viêm da do thuốc;

  • Sạm da, tàn nhang, sạm nắng;

  • Eczema, mề đay, phát ban da, mụn trứng cá;

  • Các bệnh biểu bì làm móng tóc khô giòn dễ gãy;

Dược lực học

Chưa có báo cáo về dược lực học của thuốc Cimacin.

Dược động học

Chưa có báo cáo về dược động học của thuốc Cimacin.

Liều Dùng Của Cimacin 500Mg

Cách dùng

Thuốc dùng đường uống theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Liều dùng

Người lớn

  • Liều dùng thông thường là 2-4 viên/ngày.
  • Có thể dùng liên tục CIMACIN trong thời gian 10-20 ngày mỗi tháng.

Trẻ em

Liều dùng thuốc này cho trẻ em chưa có báo cáo.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Làm gì khi quá liều?

Không dùng quá liều lượng được kê. Dùng thuốc nhiều hơn sẽ không cải thiện triệu chứng của bạn; thay vào đó chúng có thể gây ngộ độc hoặc những tác dụng phụ nghiêm trọng. Nếu bạn nghi vấn rằng bạn hoặc ai khác có thể đã sử dụng quá liều Cimacin vui lòng đến phòng cấp cứu tại bệnh viện hoặc viện chăm sóc gần nhất. Mang theo hộp, vỏ, hoặc nhãn hiệu thuốc với bạn để giúp các bác sĩ có thông tin cần thiết. 

Không đưa thuốc của bạn cho người khác dù bạn biết họ có cùng bệnh chứng hoặc trông có vẻ như họ có thể có bệnh chứng tương tự. Điều này có thể dẫn tới việc dùng quá liều. 

Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ hoặc gói sản phẩm để có thêm thông tin.

Làm gì khi quên liều?

Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

Tác Dụng Phụ Của Cimacin 500Mg

    Chưa có báo cáo về tác dụng phụ của thuốc Cimacin 500Mg.

    Tuy nhiên, đây không phải là báo cáo đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn gặp phải bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, hãy ngưng dùng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Lưu Ý Của Cimacin 500Mg

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

Thuốc Cimacin 500Mg không dùng cho bệnh nhân quá mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc kể cả tá dược của thuốc.

Thận trọng khi dùng thuốc

Nếu xảy ra buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, táo bón, ngứa, chán ăn và khó chịu ở bụng, nên ngưng dùng thuốc và hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tuân theo đúng liều dùng được đề nghị.

Trong trường hợp dùng thuốc đối với trẻ em, phải có sự hướng dẫn của người lớn. Không dùng thuốc này cho trẻ em dưới 6 tuổi.

Nếu thuốc không có hiệu quả sau khi dùng 2 tuần, ngưng dùng thuốc và hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Không nên dùng Cimacin cho những bệnh nhân bị suy nhược chức năng thận nặng và hôn mê gan.

Nên dùng Cimacin thận trọng ở những bệnh nhân bị Cystin niệu.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có báo cáo về việc dùng Cimacin có ảnh hưởng đến việc lái xe và vận hành máy móc.

Thời kỳ mang thai và cho con bú

Thời kỳ mang thai

Chỉ dùng thuốc cho phụ nữ có thai khi thật sự cần thiết. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ và dược sĩ trước khi sử dụng thuốc để cân nhắc lợi ích và nguy cơ. Bạn chỉ dùng thuốc Cimacin dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.

Thời kỳ cho con bú

Chỉ dùng thuốc cho phụ nữ cho con bú khi thật sự cần thiết. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ và dược sĩ trước khi sử dụng thuốc để cân nhắc lợi ích và nguy cơ. Bạn chỉ dùng thuốc Cimacin dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.

Tương tác thuốc

Thuốc Cimacin có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Cimacin có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Hiện thuốc Cimacin vẫn chưa được báo cáo có tương tác với thuốc khác.

Thuốc Cimacin có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Cimacin?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo Quản

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ.

Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

Công ty TNHH Phil Inter Pharma.

Nhà máy số 1: Số 25, Đường số 8, KCN Việt Nam – Singapore, Thuận An, Bình Dương

Nhà máy số 2: Số 20, Đại lộ Hữu Nghị, KCN Việt Nam – Singapore, Thuận An, Bình Dương

VPĐD tại TPHCM: 770-770A Sư Vạn Hạnh (ND), P.12, Quận 10.

Đạt tiêu chuẩn thực hành tốt sản xuất thuốc theo khuyến cáo của Tổ chức y tế thế giới (GMP-WHO) cho dây chuyền:

Thuốc không chứa kháng sinh β-Lactam: Viên nang mềm, thuốc kem, thuốc mỡ,thuốc gel.

Thuốc không chứa kháng sinh β-Lactam: Viên nang mềm;

Thuốc chứa kháng sinh nhóm Cephalosporin: Thuốc bột pha tiêm, viên nang cứng, thuốc bột. Ngoài ra công ty cũng đạt các tiêu chuẩn GLP, GSP, GDP.

Câu Hỏi Thường Gặp
Dược lực học là gì?
Dược động học là gì?
Tác dụng phụ của thuốc là gì? Cách phòng tránh tác dụng phụ của thuốc
Sử dụng thuốc đúng cách như thế nào?
Các dạng bào chế của thuốc?
Mời bạn viết bình luận. (Tối thiểu 3 ký tự)
GỬI BÌNH LUẬN

Hãy là người đầu tiên bình luận sản phẩm này

GỬI BÌNH LUẬN

Đánh Giá & Nhận Xét

Đánh Giá Trung Bình
-/5
0 đánh giá
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0

Bạn đã dùng sản phẩm này?

GỬI ĐÁNH GIÁ

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này

GỬI ĐÁNH GIÁ
LIÊN HỆ TƯ VẤN TÌM NHÀ THUỐC