Đau mắt đỏ là gì? Bệnh có biểu hiện ra sao, cách điều trị và phòng tránh như thế nào?

Thứ Hai ngày 09/04/2018
Đau mắt đỏ hay viêm kết mạc, là tình trạng xảy ra do mắt bị nhiễm vi khuẩn, virus hay dị vật gây dị ứng, gây ra các triệu chứng xung huyết và tiết dịch ở mắt. Đa số trường hợp, bệnh thường không dẫn đến các biến chứng nguy hiểm.

Tìm hiểu chung

Đau mắt đỏ là gì? 

Đau mắt đỏ hay còn được gọi là viêm kết mạc, bệnh khiến lòng trắng của mắt chuyển sang màu hồng hoặc đỏ, xảy ra khi kết mạc bị kích thích do nhiễm trùng hoặc dị ứng. Các triệu chứng của bệnh đau mắt đỏ có thể khác nhau nhưng thường bao gồm đỏ hoặc sưng lòng trắng của mắt.


Triệu chứng thường gặp

Những dấu hiệu và triệu chứng của đau mắt đỏ

Tùy thuộc vào nguyên nhân, các triệu chứng chung có thể xảy ra bao gồm:

  • Lòng trắng của mắt có màu hồng hoặc đỏ.

  • Sưng kết mạc (lớp mỏng tạo viền trắng của mắt và bên trong mí mắt) và/hoặc mí mắt.

  • Tăng sản xuất nước mắt.

  • Cảm giác như có dị vật trong mắt hoặc muốn dụi mắt.

  • Ngứa, kích ứng.

  • Tiết dịch (mủ hoặc chất nhầy).

  • Đổ nhiều ghèn làm dính mi mắt, đặc biệt là vào buổi sáng. Dịch đặc có thể làm mờ tầm nhìn, nhưng một khi dịch tiết được xóa sạch, thị lực sẽ không bị ảnh hưởng.

  • Nhạy cảm với ánh sáng.

Ngoài ra, các triệu chứng đặc trưng cũng có thể giúp nhận viết được nguyên nhân gây đau mắt đỏ.

Viêm kết mạc do virus:

  • Có thể xảy ra đồng thời với các triệu chứng của cảm lạnh, cúm hoặc nhiễm trùng đường hô hấp.

  • Thường bắt đầu ở một mắt và có thể lan sang mắt kia trong vòng vài ngày.

  • Dịch tiết ra từ mắt thường chảy nước (dạng lỏng) chứ không đặc.

Viêm kết mạc do vi khuẩn:

  • Thường liên quan đến tiết dịch (dạng mủ), có thể làm mí mắt dính vào nhau.

  • Đôi khi xảy ra đồng thời với nhiễm trùng tai.

Viêm kết mạc dị ứng:

  • Thường xảy ra ở cả hai mắt.

  • Có thể gây ngứa dữ dội, chảy nước mắt và sưng mắt.

  • Có thể xảy ra với các triệu chứng dị ứng, như ngứa mũi, hắt hơi, ngứa cổ họng.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh đau mắt đỏ 

Các biến chứng của viêm kết mạc rất hiếm, có thể kể đến như:

Trường hợp viêm kết mạc do nhiễm trùng, nhiễm trùng có thể lây lan sang các vùng khác của cơ thể, gây ra nhiễm trùng thứ cấp nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như viêm màng não, viêm mô tế bào, nhiễm trùng huyết, viêm tai giữa.

Ở trẻ sơ sinh (trẻ sơ sinh) đến 28 ngày tuổi, viêm kết mạc nhiễm trùng có thể dẫn đến nhiễm trùng mắt nặng và tiến triển nhanh chóng. Nếu không được điều trị, có thể gây ra tổn thương vĩnh viễn cho thị lực của trẻ. Sau khi bị viêm kết mạc nhiễm trùng do Chlamydia, khoảng 1/5 trẻ sơ sinh có thể bị viêm phổi, có thể đe dọa tính mạng trẻ.

Viêm giác mạc biểu mô: Gây đau đớn và khiến mắt nhạy cảm với ánh sáng (chứng sợ ánh sáng). Đôi khi hình thành vết loét trên giác mạc. Nếu vết loét tạo thành sẹo giác mạc, có thể làm thị lực bị hỏng vĩnh viễn.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Bạn nên đến gặp bác sỹ nếu bị viêm kết mạc cùng với bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:

  • Đau mắt.

  • Nhạy cảm với ánh sáng hoặc nhìn mờ không cải thiện khi lau dịch tiết ra khỏi (các) mắt.

  • Đỏ dữ dội ở mắt.

  • Các triệu chứng trở nên tồi tệ hơn hoặc không cải thiện, bao gồm đau mắt đỏ được cho là do vi khuẩn gây ra, không cải thiện sau 24 giờ sử dụng kháng sinh.

  • Hệ thống miễn dịch suy yếu, ví dụ như do nhiễm HIV, điều trị ung thư hoặc các tình trạng hoặc phương pháp điều trị y tế khác.

  • Trẻ sơ sinh có các triệu chứng của viêm kết mạc cần được đưa đi khám ngay.

Nguyên nhân gây bệnh

Nguyên nhân dẫn đến đau mắt đỏ

Các nguyên nhân phổ biến nhất của viêm kết mạc (mắt đỏ) là:

  • Virus;

  • Vi khuẩn;

  • Chất gây dị ứng.

Các nguyên nhân khác bao gồm:

  • Hóa chất;

  • Đeo kính áp tròng;

  • Dị vật trong mắt;

  • Ô nhiễm không khí trong nhà và ngoài trời, ví dụ, do khói, bụi, khói hoặc hơi hóa chất;

  • Nấm;

  • Amip và ký sinh trùng.

Có thể khó xác định nguyên nhân chính xác của viêm kết mạc vì một số triệu chứng có thể giống nhau.

Viêm kết mạc do virus:

  • Có thể do một số loại virus khác nhau gây ra, chẳng hạn như adenovirus.

  • Rất dễ lây lan.

  • Đôi khi có thể dẫn đến bùng phát lớn tùy thuộc vào loại virus.

Viêm kết mạc do vi khuẩn:

  • Có thể do Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis, hoặc ít phổ biến hơn là Chlamydia trachomatisNeisseria gonorrhoeae.

  • Có thể dễ dàng lây lan, đặc biệt là với một số vi khuẩn và trong một số môi trường nhất định.

  • Phổ biến ở trẻ em hơn người lớn.

Viêm kết mạc dị ứng:

  • Là kết quả của phản ứng của cơ thể với các chất gây dị ứng, chẳng hạn như phấn hoa từ cây cối, thực vật, cỏ và cỏ dại; mạt bụi; khuôn đúc; tẩy lông từ vật nuôi; các loại thuốc; hoặc mỹ phẩm.

  • Không lây nhiễm.

  • Có thể xảy ra theo mùa, khi các chất gây dị ứng như số lượng phấn hoa cao.

  • Cũng có thể xảy ra quanh năm do các chất gây dị ứng trong nhà, chẳng hạn như mạt bụi và lông động vật.

Viêm kết mạc do chất kích ứng gây ra:

  • Gây ra do dị vật trong mắt bị kích ứng hoặc tiếp xúc với khói, bụi, hơi hoặc hóa chất.

  • Không lây nhiễm.

  • Có thể xảy ra khi đeo kính áp tròng lâu hơn khuyến cáo hoặc không được làm sạch đúng cách.


Nguy cơ mắc phải

Những ai có nguy cơ mắc phải (bị) đau mắt đỏ?

Đối tượng có nguy cơ mắc phải đau mắt đỏ:

  • Trẻ em.
  • Người tiếp xúc trực tiếp với người bệnh viêm kết mạc do vi khuẩn hoặc virus.
  • Người có cơ địa dị ứng.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc (bị) đau mắt đỏ

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc đau mắt đỏ, bao gồm:

  • Tiếp xúc với thứ mà bệnh nhân bị dị ứng (viêm kết mạc dị ứng).
  • Tiếp xúc với người bị nhiễm virus hoặc vi khuẩn viêm kết mạc.
  • Sử dụng kính áp tròng, đặc biệt là kính giãn tròng.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán đau mắt đỏ

Đánh giá lâm sàng

Thông thường, chẩn đoán viêm kết mạc được thực hiện bằng khai thác tiền sử và khám lâm sàng, thường bao gồm kiểm tra bằng đèn khe với nhuộm huỳnh quang giác mạc và nếu nghi ngờ bệnh tăng nhãn áp, sẽ tiến hành đo nhãn áp. 

Nghi ngờ một nguyên nhân khác gây ra mắt đỏ (ví dụ: Viêm màng bồ đào, tăng nhãn áp, viêm giác mạc) nếu bệnh nhân sợ ánh sáng thực sự, mất thị lực hoặc đỏ mặt và không tiết dịch hoặc chảy nước mắt nhiều.

Nguyên nhân của viêm kết mạc được gợi ý bởi các phát hiện lâm sàng. Tuy nhiên, nuôi cấy được chỉ định cho những bệnh nhân có các triệu chứng nghiêm trọng, suy giảm miễn dịch, mắt dễ bị tổn thương (ví dụ, sau khi ghép giác mạc, mổ mắt do bệnh Graves), hoặc đáp ứng kém với liệu pháp ban đầu.

Sự phân biệt lâm sàng giữa viêm kết mạc truyền nhiễm do virus và vi khuẩn không có độ chính xác cao. 

Phương pháp điều trị đau mắt đỏ hiệu quả

Tùy vào thể trạng bệnh nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh mà bác sĩ sẽ kê đơn thuốc và áp dụng những phương pháp điều trị phù hợp. 

Viêm kết mạc do virus

Hầu hết các trường hợp viêm kết mạc do virus đều nhẹ. Nhiễm trùng thường sẽ khỏi sau 7 đến 14 ngày mà không cần điều trị và không có bất kỳ biến chứng lâu dài nào. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, viêm kết mạc do virus có thể mất từ ​​2 đến 3 tuần hoặc hơn để khỏi hẳn.

Bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng virus để điều trị các dạng viêm kết mạc nghiêm trọng hơn. Ví dụ, viêm kết mạc do vi rút herpes simplex hoặc vi rút varicella-zoster. Thuốc kháng sinh sẽ không cải thiện tình trạng viêm kết mạc do virus; những loại thuốc này không có hiệu quả chống lại virus.

Viêm kết mạc do vi khuẩn

Viêm kết mạc do vi khuẩn nhẹ có thể thuyên giảm mà không cần điều trị kháng sinh và không gây ra bất kỳ biến chứng nào. Bệnh thường cải thiện trong 2 đến 5 ngày mà không cần điều trị nhưng có thể mất 2 tuần để khỏi hoàn toàn.

Bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng sinh, thường được dùng tại chỗ dưới dạng thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc mỡ để điều trị viêm kết mạc do vi khuẩn. Thuốc kháng sinh có thể giúp rút ngắn thời gian nhiễm trùng, giảm biến chứng và giảm lây lan sang người khác. Thuốc kháng sinh có thể cần thiết trong những trường hợp sau:

  • Có tiết dịch (mủ).

  • Khi viêm kết mạc xảy ra ở những người có hệ thống miễn dịch yếu.

Viêm kết mạc dị ứng

Viêm kết mạc do chất gây dị ứng (chẳng hạn như phấn hoa hoặc lông động vật) thường cải thiện bằng cách loại bỏ chất gây dị ứng khỏi môi trường của người đó.

Thuốc trị dị ứng và một số loại thuốc nhỏ mắt (thuốc chống dị ứng tại chỗ và thuốc co mạch), bao gồm một số loại thuốc nhỏ mắt theo toa, cũng có thể giúp giảm viêm kết mạc dị ứng. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể đề nghị kết hợp nhiều loại thuốc để cải thiện các triệu chứng. 

Lưu ý: Các loại thuốc khi dùng phải tuân thủ theo sự hướng dẫn của bác sĩ.


Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của đau mắt đỏ

Chế độ sinh hoạt:

  • Tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ trong việc điều trị. 

  • Duy trì lối sống tích cực, hạn chế sự căng thẳng.

  • Liên hệ ngay với bác sĩ khi cơ thể có những bất thường trong quá trình điều trị.

  • Chú ý vệ sinh mắt theo hướng dẫn của bác sỹ.

  • Thăm khám định kỳ để được theo dõi tình trạng sức khỏe, diễn tiến của bệnh và để bác sĩ tìm hướng điều trị phù hợp trong thời gian tiếp theo nếu bệnh chưa có dấu hiệu thuyên giảm.

  • Bệnh nhân cần lạc quan. Tâm lý có ảnh hưởng rất lớn đến điều trị, hãy nói chuyện với những người đáng tin cậy, chia sẻ với những thành viên trong gia đình, nuôi thú cưng hay đơn giản là đọc sách, làm bất cứ thứ gì khiến bạn thấy thoải mái. 

Chế độ dinh dưỡng:

Ăn nhiều thực phẩm giàu vitamin, đặc biệt là vitamin A (ví dụ cà rốt, đu đủ, bí,…), vitamin C (cam, táo,…)

Phương pháp phòng ngừa đau mắt đỏ hiệu quả

Để phòng ngừa bệnh hiệu quả, bạn có thể tham khảo một số gợi ý dưới đây:

  • Rửa tay thường xuyên. Luôn luôn rửa sạch trước và sau khi ăn, khi bạn đi vệ sinh, hoặc sau khi bạn hắt hơi, ho hoặc chạm vào dịch tiết mắt.
  • Tránh chạm vào mắt không bị nhiễm bệnh sau khi chạm vào mắt bị nhiễm trùng.
  • Tránh dùng chung khăn tắm hoặc gối.
  • Tránh bơi trong hồ bơi mà không có đồ bảo hộ mắt.
  • Đảm bảo làm sạch kính áp tròng theo hướng dẫn.

  • Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.
Nguồn tham khảo
    1. https://www.cdc.gov/conjunctivitis/index.html

    2. https://www.aao.org/eye-health/diseases/pink-eye-conjunctivitis

    3. https://www.msdmanuals.com/professional/eye-disorders/conjunctival-and-scleral-disorders/overview-of-conjunctivitis

    4. https://www.nhsinform.scot/illnesses-and-conditions/eyes/conjunctivitis#complications-of-conjunctivitis